Bánh Kitkat Mini Dark Matcha
Xuất xứ: Nhật Bản
Khối Lượng: 11pcs
Giới Thiệu:
- Bánh Kit Kat Dark Matcha là một trong những phiên bản đặc biệt và rất được yêu thích của Kit Kat, đặc biệt phổ biến ở Nhật Bản. Nó nổi bật với hương vị trà xanh matcha đậm đà và có phần "đắng" hơn so với các phiên bản matcha thông thường, mang đến trải nghiệm hương vị tinh tế và sâu sắc hơn. Kit Kat là một thương hiệu thanh kẹo sô cô la dạng wafer nổi tiếng thế giới, được tạo ra bởi Rowntree's của Anh vào năm 1935 và hiện đang được sản xuất bởi Nestlé trên toàn cầu (ngoại trừ Hoa Kỳ, nơi nó được sản xuất bởi The Hershey Company). Kit Kat Dark Matcha là một trong vô số các hương vị độc đáo và sáng tạo được Nestlé Nhật Bản phát triển. Nhật Bản nổi tiếng với việc sản xuất rất nhiều hương vị Kit Kat độc quyền, thường kết hợp các nguyên liệu địa phương hoặc văn hóa ẩm thực đặc trưng. Phiên bản Dark Matcha (còn được gọi là Koicha Green Tea Kit Kat hoặc Adult Sweetness Dark Matcha) là một ví dụ điển hình, hướng đến những người yêu thích hương vị matcha nguyên bản, đậm đà hơn là vị ngọt.
Thành phần:
Kit Kat Dark Matcha kết hợp giữa lớp vỏ sô cô la hương matcha và bánh xốp giòn truyền thống của Kit Kat. Thành phần chính bao gồm:
- Lớp phủ sô cô la:
+ Dầu thực vật: Thường là dầu cọ hoặc dầu hạt cải.
+ Đường: Tạo độ ngọt.
+ Lactose: Đường sữa.
+ Bơ ca cao: Giúp sô cô la mịn màng và tan chảy.
+ Bột sữa nguyên kem (Whole Milk Powder): Góp phần tạo vị kem cho sô cô la.
+ Bột trà xanh Matcha (Matcha Green Tea Powder): Đây là thành phần quan trọng nhất, mang lại hương vị và màu sắc đặc trưng. Trong phiên bản "Dark Matcha", lượng matcha thường được tăng cường để tạo vị đắng và đậm hơn. Đôi khi có cả bột trà xanh (green tea powder) thông thường.
+ Khối ca cao (Cocoa Mass) / Bột ca cao (Cocoa Powder): Tăng thêm hương vị sô cô la và độ đắng.
- Bánh xốp (Biscuit/Wafer):
+ Bột mì (Wheat Flour): Thành phần cơ bản của bánh xốp.
+ Đường: Tạo độ ngọt cho bánh.
+ Chất béo thực vật (Shortening/Vegetable Oil): Tạo độ giòn.
+ Bột ca cao: Có thể có trong bánh xốp để tạo màu và hương vị.
+ Men (Yeast): Giúp bánh xốp nở và có cấu trúc nhẹ.
+ Muối: Cân bằng hương vị.
- Chất nhũ hóa (Emulsifier): Thường là Lecithin đậu nành (Soybean Lecithin), giúp các thành phần hòa quyện đồng nhất.
- Chất tạo xốp (Leavening/Baking Soda): Giúp bánh xốp giòn.
- Hương liệu (Flavouring): Có thể có thêm hương vani hoặc hương matcha tự nhiên.
Lưu ý về dị ứng: Kit Kat Dark Matcha thường chứa lúa mì, sữa và đậu nành. Do được sản xuất trên dây chuyền chung, sản phẩm có thể chứa dấu vết của trứng, hạnh nhân hoặc các loại hạt khác.
Giá Trị Dinh Dưỡng:
Giá trị dinh dưỡng của Kit Kat Mini Dark Matcha có thể thay đổi một chút tùy theo phiên bản và kích cỡ đóng gói. Dưới đây là giá trị ước tính trên 100g sản phẩm, hoặc trên một thanh mini (thường khoảng 11-12g) để dễ hình dung:
Giá trị dinh dưỡng ước tính trên 100g:
- Năng lượng: Khoảng 540 - 584 kcal (tương đương 2260 - 2440 kJ).
- Chất béo tổng cộng: Khoảng 30 - 37g.
- Chất béo bão hòa: Khoảng 18 - 20g.
- Carbohydrate: Khoảng 58 - 60g.
- Đường: Khoảng 24 - 45g (lưu ý: phiên bản "Dark Matcha" hoặc "Otona no Amasa" thường có lượng đường thấp hơn so với Kit Kat thông thường).
- Protein: Khoảng 3 - 5g.
- Muối: Khoảng 0.08 - 0.4g.
- Polyphenol (Catechin trà): Một số phiên bản Dark Matcha còn nhấn mạnh hàm lượng polyphenol (chất chống oxy hóa tự nhiên trong trà xanh), thường khoảng 30-50 mg mỗi thanh mini.
Giá trị dinh dưỡng ước tính trên một thanh Kit Kat Mini (khoảng 11-12g):
- Năng lượng: Khoảng 60 - 66 kcal.
- Chất béo: Khoảng 3.5 - 4.1g.
- Carbohydrate: Khoảng 6.5 - 7.5g.
- Đường: Khoảng 4.5 - 7g.
- Protein: Khoảng 0.4 - 0.5g.
- Muối: Rất nhỏ (khoảng 0.01 - 0.05g).
Hướng Dẫn Sử Dụng:
- Ăn liền: Bạn cũng có thể ăn trực tiếp như một món ăn vặt.
Bảo Quản:
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.