Pate chó Monge VetSolution hỗ trợ chức năng thận & giảm sỏi – Monge VetSolution Renal and Oxalate Canine Wet Dog Food
Xuất xứ: Ý
Khối lượng & Đóng gói: 150g/khay foil
Mô tả sản phẩm:
Monge VetSolution Renal and Oxalate là thức ăn ướt hoàn chỉnh cho chó, được thiết kế để hỗ trợ chức năng thận trong trường hợp suy thận cấp hoặc mãn tính, đồng thời hạn chế hình thành sỏi oxalat. Thức ăn giàu nucleotides hỗ trợ hệ miễn dịch, chiết xuất trà xanh hỗ trợ thận, và Xylo-Oligosaccharides (XOS) bảo vệ vi sinh đường ruột. Công thức có hàm lượng protein thấp, giảm phospho, canxi, vitamin D và có tính kiềm hóa nước tiểu.
Ưu điểm nổi bật:
Hỗ trợ chức năng thận và phòng ngừa sỏi oxalat.
Công thức protein thấp, dễ tiêu hóa, ít khoáng chất hạn chế gánh nặng thận.
Bổ sung nucleotides và chiết xuất trà xanh giúp tăng cường sức khỏe tổng thể.
Giữ cân bằng điện giải và kiềm hóa nước tiểu.
Thành phần chính:
Trứng sấy (8%), tapioca, gan lợn (4%), mỡ động vật (mỡ lợn tinh luyện 99,5%), đậu sấy, dầu cá hồi tinh luyện 99,5%, cá hồi, khoáng chất, chất xơ đậu, men thủy phân 1% (bao gồm nucleotides tự do 44%), Xylo-Oligosaccharides (0,4%), lá trà xanh sấy (0,05%). Nguồn protein: trứng và gan lợn với độ tiêu hóa >85%.
Giá trị dinh dưỡng (trên 100g):
Protein thô: 4,5%
Chất xơ thô: 0,6%
Chất béo thô: 6,6%
Tro: 1,1%
Độ ẩm: 76%
Canxi: 0,13%
Phospho: 0,07%
Natri: 0,08%
Magie: 0,02%
Kali: 0,16%
Clorua: 0,26%
Sulfur: 0,02%
Vitamin D tổng: 135 IU/kg
Omega-3: 0,3%
Omega-6: 1,3%
Substancja alkalizująca mocz (Citrat potasu): 0,2%
Năng lượng chuyển hóa: 1220 kcal/kg
Phụ gia dinh dưỡng/kg:
Vitamin D3 450 IU, Vitamin E 50 mg, Selenium 0,04 mg, Mangan 9 mg, Zinc 42 mg, Copper 3 mg, Iron 14 mg, Iodine 1,8 mg, L-cystine 600 mg, DL-methionine 300 mg, L-carnitine 300 mg, Taurine 200 mg.
Gợi ý sử dụng:
Tham khảo ý kiến thú y trước khi sử dụng và trước khi kéo dài thời gian dùng.
Cung cấp nước sạch đầy đủ.
Thời gian sử dụng khuyến nghị: ban đầu đến 6 tháng cho suy thận mạn, 2–4 tuần cho suy thận tạm thời.
Chia khẩu phần hàng ngày thành 2 bữa.
Cho ăn ở nhiệt độ phòng.
Sau khi mở, bảo quản trong tủ lạnh và dùng trong 24 giờ.
Bảng khẩu phần hàng ngày (gram/ngày):
| Cân nặng chó (kg) | Chó gầy | Chó bình thường | Chó béo |
|---|---|---|---|
| 5 | 364 | 303 | 242 |
| 7 | 470 | 390 | 313 |
| 9 | 566 | 472 | 377 |
| 11 | 647 | 550 | 440 |
| 13 | 747 | 622 | 498 |
| 15 | 831 | 692 | 554 |
| 17 | 912 | 760 | 608 |
| 19 | 993 | 827 | 659 |
| 21 | 1070 | 891 | 713 |
| 25 | 1219 | 1015 | 812 |
| 30 | 1398 | 1165 | 932 |
| 40 | 1734 | 1445 | 1156 |
Bảo quản:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Sau khi mở, giữ trong tủ lạnh và dùng trong 24 giờ.