Pate mèo Monge VetSolution hỗ trợ chức năng thận & giảm sỏi – Monge VetSolution Renal & Oxalate Feline Wet Cat Food
Xuất xứ: Ý
Khối lượng & Đóng gói: 100g/khay foil
Mô tả sản phẩm:
Monge VetSolution Renal & Oxalate là thức ăn ướt chuyên biệt dành cho mèo, được phát triển như một chế độ ăn hoàn chỉnh nhằm hỗ trợ chức năng thận trong trường hợp suy thận cấp hoặc mạn tính, đồng thời giảm nguy cơ hình thành sỏi oxalat. Công thức giàu protein chất lượng cao, giàu năng lượng nhưng hạn chế lượng phospho, canxi và vitamin D, đồng thời có tính kiềm hóa nước tiểu. Sản phẩm chứa nucleotides hỗ trợ hệ miễn dịch, chiết xuất trà xanh giúp chức năng thận và Xylo-Oligosaccharides (XOS) bảo vệ vi sinh đường ruột.
Ưu điểm nổi bật:
Hỗ trợ chức năng thận và giảm nguy cơ sỏi oxalat.
Protein chất lượng cao nhưng thấp, dễ tiêu hóa (>85% từ trứng và gan gà).
Bổ sung nucleotides, chiết xuất trà xanh và XOS giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ đường ruột.
Công thức kiềm hóa nước tiểu, hạn chế phospho, canxi và vitamin D.
Dinh dưỡng hoàn chỉnh, dùng dưới giám sát thú y.
Thành phần chính:
Gan gà (10%), trứng khô (87%), tapioca, thịt lợn, mỡ động vật (mỡ lợn tinh luyện 99,5%), dầu cá hồi tinh luyện 99,5%, men bia, protein động vật thủy phân, hydrolyzed yeast 1% (bao gồm nucleotides tự do 46%), chất xơ đậu, Xylo-Oligosaccharides (0,4%), lá trà xanh khô (0,05%).
Giá trị dinh dưỡng (trên 100g):
Protein thô: 6,8%
Chất xơ thô: 0,4%
Chất béo thô: 7,3%
Tro: 2,5%
Độ ẩm: 75,4%
Canxi: 0,25%
Phospho: 0,09%
Natri: 0,02%
Kali: 0,17%
Chloride: 0,35%
Chất kiềm hóa nước tiểu (citrate kali): 0,2%
Năng lượng chuyển hóa: 1200 kcal/kg
Phụ gia dinh dưỡng/kg:
Vitamin D3 225 IU, Vitamin E 50 mg, Selenium 0,02 mg, Mangan 4,3 mg, Zinc 21 mg, Copper 1,7 mg, Iron 7 mg, Iodine 0,9 mg, L-cystine 600 mg, DL-methionine 300 mg, L-carnitine 300 mg, Taurine 200 mg.
Gợi ý sử dụng:
Tham khảo thú y trước khi sử dụng và trước khi kéo dài thời gian dùng.
Đảm bảo mèo luôn có nước sạch sẵn.
Thời gian sử dụng: ban đầu đến 6 tháng cho suy thận mạn, 2–4 tuần cho suy thận cấp.
Chia khẩu phần hàng ngày thành 2 bữa.
Phục vụ ở nhiệt độ phòng. Sau khi mở, bảo quản trong tủ lạnh và dùng trong 24 giờ.
Chỉ dùng cho mèo, không dùng cho người.
Bảng khẩu phần hàng ngày (gram/ngày):
| Cân nặng mèo (kg) | Mèo gầy | Mèo bình thường | Mèo béo |
|---|---|---|---|
| 2 | 103 | 90 | 72 |
| 3 | 142 | 119 | 95 |
| 4 | 173 | 144 | 115 |
| 5 | 200 | 167 | 133 |
| 6 | 226 | 189 | 151 |
| 7 | 251 | 209 | 167 |
| 8 | 274 | 228 | 183 |
| 9 | 296 | 248 | 198 |
| 10 | 319 | 266 | 213 |
Bảo quản:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Sau khi mở, giữ trong tủ lạnh và sử dụng trong 24 giờ.