Pate mèo Monge VetSolution hỗ trợ tiêu hóa – Monge VetSolution Gastrointestinal Feline Wet Cat Food
Xuất xứ: Ý
Khối lượng & Đóng gói: 100g/khay foil
Mô tả sản phẩm:
Monge VetSolution Gastrointestinal Feline Low Fat là thức ăn ướt chuyên biệt cho mèo, được thiết kế như một chế độ ăn hoàn chỉnh nhằm hạn chế rối loạn hấp thu đường ruột và hỗ trợ tiêu hóa kém. Công thức giàu gan gà, trứng và thịt dễ tiêu hóa, bổ sung nucleotides hỗ trợ hệ miễn dịch, hạt dẻ giúp chức năng đường ruột, và Xylo-Oligosaccharides (XOS) bảo vệ vi sinh vật đường ruột. Sản phẩm có tỷ lệ natri và kali tăng cường, phù hợp cho mèo có vấn đề tiêu hóa.
Ưu điểm nổi bật:
Hỗ trợ tiêu hóa và giảm rối loạn hấp thu đường ruột.
Thành phần dễ tiêu hóa: gan gà, trứng, thịt lợn và các protein thủy phân.
Bổ sung nucleotides, XOS và hạt dẻ giúp bảo vệ hệ tiêu hóa và tăng cường miễn dịch.
Chế độ ăn ít chất béo, phù hợp mèo cần kiểm soát cân nặng hoặc gặp vấn đề về tiêu hóa.
Dinh dưỡng hoàn chỉnh, dùng hàng ngày theo hướng dẫn thú y.
Thành phần chính:
Gan gà (20%), thịt lợn, khoai tây, trứng khô (4%), tapioca, mỡ động vật (mỡ lợn tinh luyện 99,5%), dầu cá (dầu cá hồi tinh luyện 99,5%), khoáng chất, protein động vật thủy phân, men thủy phân 1% (bao gồm nucleotides tự do 44%), hạt psyllium 0,5%, Xylo-Oligosaccharides (XOS 0,4%), chất xơ đậu, hạt dẻ khô (0,06%).
Giá trị dinh dưỡng (trên 100g):
Protein thô: 9,7%
Chất xơ thô: 0,3%
Chất béo thô: 5,5%
Tro: 2%
Độ ẩm: 75%
Natri: 0,1%
Kali: 0,5%
Năng lượng chuyển hóa: 1140 kcal/kg
Phụ gia dinh dưỡng/kg:
Vitamin D3 225 IU, Vitamin E 50 mg, Selenium 0,02 mg, Manganese 4,3 mg, Zinc 21 mg, Copper 1,7 mg, Iron 7 mg, Iodine 0,9 mg, L-cystine 600 mg, DL-methionine 300 mg, L-carnitine 300 mg, Taurine 200 mg.
Gợi ý sử dụng:
Tham khảo thú y trước khi sử dụng.
Thời gian sử dụng: ban đầu tối đa 12 tuần, hoặc suốt đời nếu bị suy tụy mạn tính.
Chia khẩu phần hàng ngày thành 2 bữa.
Phục vụ ở nhiệt độ phòng. Sau khi mở, bảo quản trong tủ lạnh và sử dụng trong vòng 24 giờ.
Chỉ dùng cho động vật, không dùng cho người.
Bảng khẩu phần hàng ngày (gram/ngày):
| Cân nặng mèo (kg) | Mèo gầy | Mèo bình thường | Mèo béo |
|---|---|---|---|
| 2 | 115 | 97 | 77 |
| 3 | 150 | 127 | 102 |
| 4 | 185 | 155 | 125 |
| 5 | 210 | 178 | 145 |
| 6 | 240 | 200 | 160 |
| 7 | 270 | 225 | 180 |
| 8 | 290 | 245 | 195 |
| 9 | 320 | 265 | 210 |
| 10 | 340 | 285 | 225 |
Bảo quản:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Sử dụng ngay sau khi mở và giữ trong tủ lạnh.