Pate Castaing La Terrine De Chevreuil Aux Baies De Genievre
Xuất xứ: Pháp
Khối Lượng: 180g
Giới Thiệu:
- Maison Castaing được thành lập vào năm 1925 bởi Joseph Castaing tại Coudures, một ngôi làng nhỏ thuộc vùng Landes, Pháp. Thương hiệu này là một biểu tượng ẩm thực Pháp, cam kết hợp tác với các trang trại quy mô nhỏ và đề cao các giá trị: xuất sắc, chân thực và chất lượng. Castaing là đại sứ của ẩm thực Pháp, sản phẩm của họ được ưa chuộng trên toàn thế giới, đặc biệt có mặt tại các nhà hàng lớn, khách sạn danh tiếng và các cửa hàng thực phẩm cao cấp. Sản phẩm là một loại terrine, một hình thức chế biến thịt xay nhuyễn, trộn gia vị và nấu chín trong khuôn, thường được dùng lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng, khác với pate truyền thống ở độ thô và kết cấu.Thành phần:
Chất béo và thịt heo (Gras et viande de porc).
Thịt nai (Viande chevreuil): 20%.
Trứng (Oeufs).
Rượu vang đỏ (Vin rouge): Chứa sulfites (sulfua).
Gan gia cầm (Foies de volaille).
Tinh bột (Amidon).
Gelatin (Gélatine).
Muối (Sel).
Rượu Armagnac.
Hành khô/Hành tím (Échalotes).
Hương liệu (Arôme): Chứa gluten.
Gia vị (Épices): Trong đó có quả bách xù (baie de genièvre) 0,3%.
Tỏi (Ail).
Đường (Sucre).
Các loại thảo mộc thơm (Plantes aromatiques).
(Lưu ý: Để có thông tin thành phần chính xác nhất, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm in trên bao bì bạn mua.)
Lợi Ích Dinh Dưỡng:
Sản phẩm này là một nguồn cung cấp năng lượng và protein tốt, đặc trưng cho các loại terrine và pâté truyền thống:
| Thành phần | Giá trị cho 100g | Đơn vị |
| Năng lượng (Energie) | 1206 kJ / 288 kcal | |
| Chất béo (Lipides) | 23 | g |
| * Trong đó: Axit béo bão hòa | 7,8 | g |
| Carbohydrate (Glucides) | 3,9 | g |
| * Trong đó: Đường (Sucres) | 0,5 | g |
| Protein (Protéines) | 14 | g |
| Muối (Sel) | 1,7 | g |
Giàu Protein: Protein dồi dào từ thịt heo và thịt nai, cần thiết cho việc xây dựng và phục hồi cơ bắp.
Nguồn Năng lượng: Cung cấp năng lượng đáng kể nhờ hàm lượng chất béo, thích hợp cho bữa ăn nhẹ hoặc khai vị.
Hướng Dẫn Sử Dụng:
Ăn trực tiếp: Dùng trực tiếp sau khi mở hộp.
Ăn kèm bánh mì/sandwich: Phết lên bánh mì, sandwich, bánh quy giòn hoặc bánh mì nướng. Có thể ăn kèm với trứng ốp la, rau sống.
Chế biến món ăn: Dùng để chế biến thành các món ăn khác.
Bảo Quản:
Trước khi mở nắp: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có nhiệt độ cao, ẩm ướt.
Sau khi mở nắp: Bảo quản lạnh trong ngăn mát tủ lạnh và nên sử dụng hết trong vòng 24-48 giờ hoặc trong ngày để đảm bảo chất lượng và vệ sinh.